slide1slide2slide3slide4slide6
Hỗ trợ trực tuyến
Kinh doanh
0941 523 583
Kinh doanh
0904 565 460
Sản phẩm bán chạy
Đối tác
Tập đoàn Than Khoáng sảnTCT Sông ĐàTCT LICOGIVinaconexUDIC
MÁY KHOAN KOKEN

KOKEN FSW

KOKEN FSW
KOKEN FSW

Kho hàng : Giao hàng sau 60 ngày đặt mua

Bảo hành : 12 tháng hoặc 2000 giờ

Giá bán: 0 đ

Lượt xem: 0

Các thiết bị khoan giếng nước KOKEN FSW đang được sử dụng ở nhiều nước nhằm phát triển các nguồn nước ngầm để đáp ứng nhu cầu nước sạch của người dân.

Copyright (C) KOKEN BORING MACHINE CO.,LTD. All Right Reserved

 

Main Information / Thông số kỹ thuật chính:

Model

FSW-5T

FSW-7T

Rated capacity

Công xuất

 định mức

API

KOKEN

API

KOKEN

2-3/8

2-7/8

 F7

 F9

2-3/8

2-7/8

 F7

 F9

Drilling depth (m)

Chiều sâu khoan

250

170

190

150

325

220

250

200

Rotation

(Rpm)

 Low

Tốc độ khoan

(Rpm)

Chậm

0~60

 High

Nhanh

0~120

Pull down

(kg)

Thrust load: Pull

 

Lực đào

(kg)

Tải trọng Kéo

3,200~7,000

4,200~12,000

Thrust load: Down

Tải trọng Nén

2,000~7,000

2,500~12,000

Draw works

(kg)

Main drum

Bộ phận nâng (Kg)

Tang Chính

1,750~2,600

2,800~5,000

Sand reel

Bộ Puli treo

600~2,600

1,000~3,000

Mast

Height from ground

 

 

Dàn Khoan

Chiều cao từ mặt đất (m)

7.1~10.1

8.5~11.6

Max. hook load

Tải trọng móc tối đa (kg)

3,000~7,000

8,000~15,000

 

Model

FSW-14T

Rated capacity

Công xuất

 định mức

API

KOKEN

 2-3/4x

 2-7/8x

 3-1/2x

 F7

 F9

 F10

Drilling depth (m)

Chiều sâu khoan

 800

 500

 400

 600

 500

 400

Rotation

(Rpm)

 Low

Tốc độ khoan

(Rpm)

Chậm

0~60

 High

Nhanh

0~120

Pull down

(kg)

Thrust load: Pull

 

Lực đào

(kg)

Tải trọng Kéo

10,000~18,000

Thrust load: Down

Tải trọng Nén

6,000~18,000

Draw works

(kg)

Main drum

Bộ phận nâng (Kg)

Tang Chính

3,000~5,000

Sand reel

Bộ Puli treo

1,000~3,500

Mast

Height from ground

 

 

Dàn Khoan

Chiều cao từ mặt đất (m)

10.0~14.0

Max. hook load

Tải trọng móc tối đa (kg)

10,000~20,000

 

Model

FSW-20T

Rated capacity

Công xuất

 định mức

API

KOKEN

 2-7/8

 3-1/2

 4-1/2

 

 F9

 F10

Drilling depth (m)

Chiều sâu khoan

 800

 600

 500

 

 750

 600

Rotation

(Rpm)

 Low

Tốc độ khoan

(Rpm)

Chậm

0~60

 High

Nhanh

0~120

Pull down

(kg)

Thrust load: Pull

 

Lực đào

(kg)

Tải trọng Kéo

10,000~20,000

Thrust load: Down

Tải trọng Nén

8,000~20,000

Draw works

(kg)

Main drum

Bộ phận nâng (Kg)

Tang Chính

3,000~7,000

Sand reel

Bộ Puli treo

1,000~4,000

Mast

Height from ground

 

 

Dàn Khoan

Chiều cao từ mặt đất (m)

10.0~14.0

Max. hook load

Tải trọng móc tối đa (kg)

15,000~30,000

Copyright (C) KOKEN BORING MACHINE CO.,LTD. All Right Reserved

Tag: KOKEN FSW
Sản phẩm cùng loại
KOKEN  FSV-100AC

KOKEN FSV-100AC

Giá bán: 0 đ
KOKEN  FSV-50AC

KOKEN FSV-50AC

Giá bán: 0 đ
KOKEN  FSV-50BC

KOKEN FSV-50BC

Giá bán: 0 đ
KOKEN  FSV-50DC-E

KOKEN FSV-50DC-E

Giá bán: 0 đ
KOKEN BIG MEN

KOKEN BIG MEN

Giá bán: 0 đ
KOKEN FSP - 50AC

KOKEN FSP - 50AC

Giá bán: 0 đ
KOKEN FSPG-50BC

KOKEN FSPG-50BC

Giá bán: 0 đ
KOKEN FSV-80AC

KOKEN FSV-80AC

Giá bán: 0 đ
KOKEN RPD

KOKEN RPD

Giá bán: 0 đ
KOKEN RTW

KOKEN RTW

Giá bán: 0 đ
baner
baner
^ Về đầu trang
;