slide1slide2slide3slide4slide6
Hỗ trợ trực tuyến
Kinh doanh
0941 523 583
Kinh doanh
0904 565 460
Sản phẩm bán chạy
Đối tác
Tập đoàn Than Khoáng sảnTCT Sông ĐàTCT LICOGIVinaconexUDIC
MÁY KHOAN KOKEN

KOKEN BIG MEN

KOKEN BIG MEN
KOKEN BIG MEN

Kho hàng : Giao hàng sau 60 ngày đặt mua

Bảo hành : 12 tháng hoặc 2000 giờ

Giá bán: 0 đ

Lượt xem: 0

BIG MAN, khoang nâng đầu tiên được phát triển ở Nhật Bản, đã hoàn thành cơ giới hóa nâng cao công tác khoan. Với các cơ chế độc đáo và hiệu suất năng động, BIG MAN có nhiều ứng dụng như khoan, khoan gió thông gió, khoan lỗ đường kính lớn cho các tòa nhà và phòng chống sạt lở đất. BIG MAN có khả năng khoan dễ dàng ở bất kỳ dạng hình thành địa chất.

 

 

Main Information / Thông số kỹ thuật chính:

Copyright (C) KOKEN BORING MACHINE CO.,LTD. All Right Reserved

 

Model

Đơn vị

BM-500A

BM-150A

BM-100N

Drilling depth (m)

Chiều sâu khoan

m

 300~500

 200~300

 180~250

Pilot hole diameter

( standard)

Đường kính lỗ

(tiêu chuẩn)

mm

349

270

250

Reaming hole diameter

( Maximum)

Đường kính lỗ khoan

(lớn nhất)

mm

6,120

2,070

1,750

Spindle rotation

Tốc độ cần khoan

rpm

0~43

0~55

0~57

Torque

Mô men xoắn

kN-m

450

114

70

 Thrust

 Push

Lực khoan

Lực Đẩy

kN

2,570

760

1,100

 Pull

Lực kéo

kN

4,810

2,200

1,600

Line horsepower

Công xuất

kW-P

110-4×2
 37-4

110-4

90-3.7

Drill

unit

Dimensions
  (L×W×H)

Kích thước

  (L×W×H)

mm

3,607×3,000
 × 6,850

7,205×2,106
 × 5,520

4,540×1,640
 × 4,370

Weight

Trọng lượng

kg

35,500

15,000

13,000

 

 

Main Information / Thông số kỹ thuật chính:

 

Model

Đơn vị

RBB-100A

RBB-75A

Drilling depth (m)

Chiều sâu khoan

m

 50~150

 25~100

Drilling diameter

 

Đường kính lỗ khoan

mm

1,000~1,800

 500~1,000

Rotary table

Mâm Khoan

 

Inside diameter

Đường kính trong

mm

1,095

715

Rotation 1st speed

Tốc độ 1

rpm

0~18.5

0~24

Rotation 2nd speed

Tốc độ 2

rpm

0~37

0~48

Torque

Mô men xoắn

kN-m

50

40

Maximum balancing power

Công xuất cân bằng tối đa

kN

750

300

Drill pipe (ID×L)

Ống khoan (ID×L)

mm

150φ×3,000

Power unit (motor)

Công xuất

kW-P

75-4

55-4

Drill

unit

Dimensions
  (L×W×H)

Kích thước

  (L×W×H)

mm

4,000×2,200×6,000

4,000×1,900×5,900

Weight

Trọng lượng

kg

11,000

9,000

 

Model

Đơn vị

RTP-100C

Inside diameter

Đường kính trong

mm

1,030

Rotation Low

Tốc độ chậm

rpm

0~5

Rotation High

Tốc độ nhanh

rpm

0~11

Torque Low

Mô men xoắn tốc độ chậm

kN-m

0~75

Torque High

Mô men xoắn tốc độ nhanh

kN-m

 0~35

Weight

Trọng lượng

kg

2,700

Power unit

Dimensions
  (L×W×H)

Kích thước

  (L×W×H)

mm

1,900×1,100

×1,360

Weight

Trọng lượng

kg

1,600

 

 

 

Model

Đơn vị

UPB-100A

UPB-75A

Drilling depth

 ( standard)

Chiều sâu khoan

(tiêu chuẩn)

m

60

50

Drilling hole diameter

( standard)

Đường kính lỗ

(tiêu chuẩn)

mm

1,700

1,600

Drilling direction

Hướng khoan

mm

Verticall upward / Thẳng đứng

Rotation

Tốc độ khoan

rpm

0~15

Low  0~13

High  0~26

Torque

Mô men xoắn

kg-m

4,200

3,750

Thrust load

Upward thrust

Lực khoan

Lực đẩy lên

Ton

120

70

Stroke

Độ dài công tác

mm

1,200

1,200

Segment
 jack

Upward thrust

Đoạn nối

Lực đẩy lên

Ton

300

200

Stroke

Độ dài công tác

mm

600

600

Power unit (motor)

Công xuất

kW-P

75-6

55-4

Drill

unit

Dimensions
  (L×W×H)

Kích thước

  (L×W×H)

mm

2,800×2,000

×3,100

2,320×1,580

×2,880

Weight

Trọng lượng

kg

14,000

11,600

Sản phẩm cùng loại
KOKEN  FSV-100AC

KOKEN FSV-100AC

Giá bán: 0 đ
KOKEN  FSV-50AC

KOKEN FSV-50AC

Giá bán: 0 đ
KOKEN  FSV-50BC

KOKEN FSV-50BC

Giá bán: 0 đ
KOKEN  FSV-50DC-E

KOKEN FSV-50DC-E

Giá bán: 0 đ
KOKEN FSP - 50AC

KOKEN FSP - 50AC

Giá bán: 0 đ
KOKEN FSPG-50BC

KOKEN FSPG-50BC

Giá bán: 0 đ
KOKEN FSV-80AC

KOKEN FSV-80AC

Giá bán: 0 đ
KOKEN FSW

KOKEN FSW

Giá bán: 0 đ
KOKEN RPD

KOKEN RPD

Giá bán: 0 đ
KOKEN RTW

KOKEN RTW

Giá bán: 0 đ
baner
baner
^ Về đầu trang
;