slide1slide2slide3slide4slide6
Hỗ trợ trực tuyến
Kinh doanh
0941 523 583
Kinh doanh
0904 565 460
Sản phẩm bán chạy
Đối tác
Tập đoàn Than Khoáng sảnTCT Sông ĐàTCT LICOGIVinaconexUDIC
MÁY XÚC LẬT

FOTON_LOVOL_FL936F

FOTON_LOVOL_FL936F
FOTON_LOVOL_FL936F

Kho hàng : Giao hàng sau 10 ngày đặt mua, tại kho bên Bán tại Hà Nội hoặc Hưng Yên

Bảo hành : 24 tháng hoặc 3000 giờ

Giá bán: 0 đ

Lượt xem: 0

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY XÚC LẬT

Mô tả

Đơn vị

FL936F-II

Thông số chính

Dung tích gầu

m3

1.8

Trọng lượng hoạt động

kg

10300

Tải trọng nâng

kg

3000

Chu trình nâng cần

S

5.7

Tổng chu trình

S

10.5

Lực kéo lớn nhất

kN

≥92

Lực cắt lớn nhất

kN

≥120

Kích thước tổng thể

mm

7230x2424x3230

Động cơ

Model

 

Weichai Deutz WP6G125E22

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

Kiểu

 

6 xilanh thẳng hàng, phun trực tiếp, làm mát bằng nước, turbo tăng áp

Công suất

kW/rpm

92/2200

Momen xoắn

N.m/rpm

500

Đường kính / hành trình

mm

ɸ105x130

Dung tích xilanh

L

6.754

Tiêu hao nhiên liệu

g/kW.h

225

Thùng nhiên liệu

L

140

Truyền động

Tốc độ

Số tiến

km/h

37

 

Số lùi

km/h

31.5

Cần số

 

F4/R2

Khả năng leo dốc max

°

30

Góc lái

°

36°±1° mỗi bên

Quy cách lốp

 

17.5-25

Phanh công tác

 

Phanh thủy lực trợ lực hơi, 4 bánh, phanh đĩa ma sát khô

Phanh tay

 

Phanh tăng bua

Bán kính quay

Mép ngoài lốp

mm

5131

Mép ngoài gầu

mm

6005

Thủy lực

Áp suất thủy lực công tác

Mpa

16

Lưu lượng bơm chính

ml/r

63

Áp suất hệ thống lái

Mpa

14

Lưu lượng bơm lái

ml/r

63

Thùng dầu thủy lực

L

110

Thông số vận hành

Khoảng cách trục

mm

2750

Khoảng cách 2 lốp

mm

1850

Khoảng sáng gầm xe

mm

375

Chiều cao xả tải

mm

2990

Cự ly xả tải

mm

1100

 

Liên hệ với chúng tôi để có bảng thông số kỹ thuật chính của thiết bị

 

Sản phẩm cùng loại
FOTON_LOVOL_FL955F

FOTON_LOVOL_FL955F

Giá bán: 0 đ
FOTON_LOVOL_FL936F

FOTON_LOVOL_FL955S

Giá bán: 0 đ
baner
baner
^ Về đầu trang
;